cố kết

cố kết

Các thành viên trong nhóm đã cố kết lại để vượt qua khó khăn.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Gắn chặt, liên kết vững chắc với nhau: "cố kết" chỉ hành động hoặc trạng thái các thành phần, yếu tố được liên kết một cách chặt chẽ, bền vững, khó tách rời.
    • Tạo nên sự thống nhất, bền chặt: "cố kết" thường dùng để miêu tả sự kết hợp chặt chẽ giữa các cá nhân trong một nhóm, hoặc giữa các bộ phận trong một hệ thống.
  2. Tính từ:

    • tính gắn kết, chặt chẽ: Dùng để mô tả một tập thể, cấu trúc hoặc mối quan hệ sự liên kết vững chắc, không dễ bị phân rã.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Tình cảm gia đình cố kết các thành viên lại với nhau. (Tình cảm gia đình làm cho các thành viên gắn bó chặt chẽ.)
    • Các hạt vật chất cố kết tạo thành khối đá vững chãi. (Các hạt liên kết bền chặt để tạo nên khối đá rắn chắc.)
  • Tính từ:

    • Cộng đồng này rất cố kết, ai cũng hỗ trợ nhau. (Cộng đồng này sự gắn kết chặt chẽ, mọi người đều giúp đỡ lẫn nhau.)
    • Mối quan hệ cố kết giữa các đồng nghiệp giúp công việc hiệu quả. (Sự liên kết bền vững giữa các đồng nghiệp làm cho công việc đạt hiệu suất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cố kết xã hội": sự gắn kết chặt chẽ trong xã hội, tạo nên sự ổn định đoàn kết.

    • Cố kết xã hội yếu tố quan trọng để phát triển bền vững. (Sự gắn kết xã hội điều cần thiết cho sự phát triển lâu dài.)
  • "cố kết nội bộ": sự liên kết chặt chẽ trong một tổ chức, nhóm.

    • Cố kết nội bộ giúp công ty vượt qua khó khăn. (Sự gắn kết trong nội bộ giúp công ty vượt qua thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Kết dính (động từ): dính chặt vào nhau, thường dùng trong vật hoặc hóa học.

    • Keo này khả năng kết dính rất tốt. (Loại keo này dính chặt các bề mặt với nhau.)
  • Liên kết (động từ): nối kết các phần lại với nhau, tạo thành một thể thống nhất.

    • Liên kết các ý tưởng để xây dựng bài thuyết trình. (Nối kết các ý tưởng để tạo nên bài thuyết trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Gắn bó: mối quan hệ chặt chẽ, khó tách rời.
  • Kết chặt: liên kết mạnh mẽ, vững chắc.
  • Đoàn kết: hợp lực, thống nhất ý chí hành động.
Thành ngữ liên quan
  • Cố kết một lòng: sự gắn bó chặt chẽ, cùng chung chí hướng.
    • Họ cố kết một lòng để vượt qua thử thách. (Họ đoàn kết chặt chẽ, cùng nhau vượt qua khó khăn.)